Danh mục các khu đất:
Tên khu Số lượng Tổng diện tích (m2) Thành tiền (đồng)
B2.1 52 8.865,7 57.458.721.000
B2.10 22 3.313,04 19.653.332.400
B2.11 23 3.987,95 24.885.165.500
B2.2 50 7.658,8 39.204.792.000
B2.3 38 5.892,88 32.584.347.100
B2.4 80 13.846,61 89.379.229.200
B2.5 26 3.974 23.366.405.000
B2.6 48 7.478 43.539.048.000
B2.7 62 9.610 57.571.000.000
B2.8 26 3.947,8 23.298.093.000
 Trang: 1 2 3 >>